Tháng Chín 24, 2022
Trứng gà Trứng gà và Dinh dưỡng Trứng gà và Sức khỏe

Phụ nữ mang thai ăn trứng có tốt không?

Mang thai làm tăng đáng kể nhu cầu dinh dưỡng của phụ nữ, đặc biệt là các chất dinh dưỡng như năng lượng, protein và axit béo omega-3, cũng như hầu hết các vitamin và khoáng chất, bao gồm folate, sắt và kẽm.

Nhờ sở hữu nhiều loại dinh dưỡng của trứng gà, làm cho trứng gà là một lựa chọn thực phẩm tuyệt vời trong thời kỳ mang thai để giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng bổ sung của mẹ và em bé trong thời gian này của cuộc đời.

1. Bà bầu ăn trứng gà được không?

Phụ nữ mang thai có thể ăn trứng miễn là trứng được nấu chín hoặc tiệt trùng hoàn toàn. Phụ nữ chỉ nên ăn trứng nếu chúng đã được nấu chín kỹ ở nhiệt độ ít nhất là 71 ° C. Đối với trứng luộc, luộc hoặc chiên, điều này có nghĩa là cho đến khi lòng trắng đông lại và lòng đỏ bắt đầu đặc lại.

Điều này có nghĩa là phụ nữ mang thai có thể thưởng thức trứng nấu chín.

2. Phụ nữ có thể ăn bao nhiêu trứng khi mang thai?

Trong thời kỳ mang thai, trứng là một cách tuyệt vời để giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày. Phụ nữ mang thai có thể thưởng thức trứng hàng ngày như một phần của chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh bao gồm nhiều rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và lượng thực phẩm giàu protein phù hợp như trứng gà, thịt nạc, thịt gà, cá, các loại đậu, các loại hạt và hạt.

3. Lợi ích của việc ăn trứng khi mang thai

Với giá trị dinh dưỡng dày đặc, trứng cung cấp một cách tuyệt vời để giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của phụ nữ khi mang thai.

Trứng gà chứa 13 loại vitamin và khoáng chất khác nhau, omega-3 và chất chống oxy hóa, đồng thời là nguồn cung cấp protein dồi dào, rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của em bé. Chỉ một khẩu phần trứng đã cung cấp gần như 100% nhu cầu protein bổ sung mà phụ nữ cần trong thai kỳ.

Chúng cũng chứa một lượng lớn choline, một chất cùng với các chất dinh dưỡng quan trọng khác, đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển não và tủy sống trong thời kỳ mang thai.

Ngoài việc bổ sung axit folic, tiêu thụ choline trong thai kỳ có thể làm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh.

Trứng chứa nhiều loại vitamin bao gồm vitamin A, hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của mắt, da và hệ thống miễn dịch khỏe mạnh. Chúng cũng chứa các chất dinh dưỡng quan trọng khác cho thai kỳ, chẳng hạn như iốt, folate và sắt.

Bảng dưới đây cho thấy các chất dinh dưỡng quan trọng được tìm thấy trong trứng và vai trò quan trọng của chúng đối với thai kỳ:

Chất dinh dưỡng Vai trò trong thai kỳ Số lượng trong 1 khẩu phần trứng Lợi ích từ trứng
Chất đạm Cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ sơ sinh. 12,7g [21% RDI] Trứng chứa tất cả các axit amin thiết yếu.
Sắt Cần thiết cho việc vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. 1,7 mg [14% RDI]
Kẽm Vai trò quan trọng trong sự phát triển của vật chất di truyền. 1 mg [8% RDI]
Folate * Cần thiết cho sự phân chia và tăng trưởng tế bào của thai nhi. Giảm nguy cơ khuyết tật ống thần kinh. 97µg [16% RDI]
Vitamin B12 Cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển, sản xuất DNA, chức năng của hệ thần kinh và sản xuất hồng cầu. 0,3µg [15% RDI] Trứng là nguồn cung cấp Vitamin B12 quan trọng, đặc biệt đối với những người ăn chay trường có nguy cơ thiếu Vitamin B12 cao.
Vitamin A Cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển bình thường cũng như chức năng miễn dịch. 102mcg [14% RDI] Trứng chứa một dạng Vitamin A có giá trị sinh học cao, dễ hấp thu do có chứa chất béo.
Vitamin D Cần thiết cho sức khỏe của xương. Có thể có vai trò trong phát triển chức năng miễn dịch. 8,2mcg [82% RDI] Trứng là một trong số ít nguồn thực phẩm cung cấp Vitamin D.
Axit béo omega-3 chuỗi dài Cần thiết cho sự phát triển của thị giác và chức năng não. 114mg [99% RDI] Trứng cung cấp nguồn omega-3 thay thế cho các loại cá và hải sản.
Iốt Cần thiết cho chức năng tuyến giáp bình thường. Thiếu i-ốt có thể gây sẩy thai, thai chết lưu và suy giảm trí tuệ của thai nhi. 43µg [29% RDI) Trứng là một trong số ít nguồn iốt tự nhiên trong chế độ ăn uống.
Choline Cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển bao gồm cả sự phát triển và chức năng bình thường của não. 328mg [75% AI] Trứng cung cấp nhiều choline trên mỗi kJ hơn hầu hết các loại thực phẩm khác.

Chỉ một khẩu phần trứng cung cấp 620kJ, chiếm 33-44% nhu cầu kilojoule bổ sung trong thời kỳ mang thai trong khi cung cấp tới 200% nhu cầu bổ sung cần thiết cho một loạt các vitamin và khoáng chất.

4. Cách thưởng thức trứng khi mang thai

Để có được tất cả các lợi ích dinh dưỡng của trứng khi mang thai mà vẫn đảm bảo an toàn thực phẩm, hãy làm theo những lời khuyên sau:

  • Nấu tất cả các món trứng đúng cách.
  • Kiểm tra ngày tốt nhất trên trứng đóng gói trước khi ăn.
  • Tránh trứng có vỏ bị nứt hoặc bẩn.
  • Bảo quản trứng của bạn trong tủ lạnh, bên trong hộp mà bạn đã mua chúng.
  • Không đựng trứng trong bát cùng với các thực phẩm khác; giữ chúng riêng biệt.
  • Ăn trứng luộc trong vòng ba ngày sau khi luộc.

5. Tìm hiểu thêm về việc thêm trứng vào chế độ ăn uống của con bạn

Là một nguồn cung cấp protein, vitamin và khoáng chất dễ dàng, trứng là một bổ sung có giá trị cho bữa ăn hàng ngày cho cả mẹ và con. Nhưng sau khi bạn sinh con xong thì sao? Tìm hiểu mọi thứ bạn cần biết về việc cho trẻ ăn trứng ngay hôm nay.

X